oil business

oil business

The oil business employs many engineers and technicians.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Ngành kinh doanh dầu mỏ: "oil business" chỉ toàn bộ các hoạt động liên quan đến việc khai thác, sản xuất, vận chuyển phân phối dầu thô cùng các sản phẩm từ dầu mỏ (như xăng, dầu diesel, nhựa đường). Đây một lĩnh vực công nghiệp lớn, bao gồm các công ty dầu khí, nhà máy lọc dầu, mạng lưới bán lẻ.

dụ sử dụng
  • (Ông ấy đã làm việc trong ngành kinh doanh dầu mỏ hơn 20 năm.)
  • (Ngành kinh doanh dầu mỏ lợi nhuận cao nhưng cũng rất biến động.)
  • (Nhiều quốc gia phụ thuộc vào ngành kinh doanh dầu mỏ để tài trợ cho ngân sách quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the oil business": tham gia vào ngành dầu mỏ.

    • She is in the oil business, managing a refinery in Texas. ( ấy làm trong ngành dầu mỏ, quản lý một nhà máy lọc dầu ở Texas.)
  • "the oil business cycle": chu kỳ kinh doanh dầu mỏ (bao gồm giai đoạn giá cao thấp).

    • Investors must understand the oil business cycle to avoid losses. (Các nhà đầu phải hiểu chu kỳ kinh doanh dầu mỏ để tránh thua lỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Oil industry (danh từ): ngành công nghiệp dầu mỏ (thường dùng thay thế cho "oil business").

    • The oil industry is a major employer in the region. (Ngành công nghiệp dầu mỏ nhà tuyển dụng lớn trong khu vực.)
  • Oil company (danh từ): công ty dầu mỏ.

    • ExxonMobil is one of the largest oil companies in the world. (ExxonMobil một trong những công ty dầu mỏ lớn nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Petroleum industry: ngành công nghiệp dầu mỏ (thường mang tính kỹ thuật hơn).

    • The petroleum industry involves exploration, drilling, and refining. (Ngành công nghiệp dầu mỏ bao gồm thăm dò, khoan lọc dầu.)
  • Oil sector: lĩnh vực dầu mỏ (thường dùng trong kinh tế hoặc chính sách).

    • The oil sector contributes significantly to the country's GDP. (Lĩnh vực dầu mỏ đóng góp đáng kể vào GDP của quốc gia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "oil business", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to run": - Run an oil business: điều hành một doanh nghiệp dầu mỏ. - He runs a successful oil business in the Middle East. (Anh ấy điều hành một doanh nghiệp dầu mỏ thành côngTrung Đông.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định với "oil business", nhưng có thể sử dụng các thành ngữ chung về kinh doanh: - Strike oil (thành ngữ): tìm thấy dầu (nghĩa đen); đạt được thành công lớn (nghĩa bóng). - The company struck oil in the offshore field. (Công ty đã tìm thấy dầumỏ ngoài khơi.) - After years of hard work, he finally struck oil with his new invention. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã đạt được thành công lớn với phát minh mới.)